| Đơn vị phát hành | French Indochina |
|---|---|
| Năm | 1946-1947 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Piastre (1 ICFP) |
| Tiền tệ | Piastre (1880-1952) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 18 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Pierre Turin |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#32.1, KM#32.2, Schön#31 |
| Mô tả mặt trước | Marianne facing right, with laurel branch, date in exergue |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | UNION FRANÇAISE 1947 P.TURIN (Translation: French Union) |
| Mô tả mặt sau | Grain sprigs below denomination |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FÉDÉRATION INDOCHINOISE 1 PIASTRE (Translation: Indochinese Federation) |
| Cạnh | Security edge or reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1946 - KM#32.1 ; Security edge - 2 520 000 1947 - KM#32.1; Security edge - 261 000 1947 - KM#32.2; Reeded - 54 480 000 |
| ID Numisquare | 2250430050 |
| Ghi chú |