1 Pound

Đơn vị phát hành Syria
Năm 1996
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Pound (1 SYP)
Tiền tệ Pound (1919-date)
Chất liệu Stainless steel
Trọng lượng 5.0 g
Đường kính 25.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#132, Schön#55.2
Mô tả mặt trước Coat of arms of Syria: hawk of Quraish with two stars on the shield holding a scroll with `Syrian Arab Republic` in Arabic lettering. Dates (AD left and AH right) in Arabic digits below.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước الجمهورية العربية السورية ١٤١٦هـ - ١٩٩٦م
(Translation: Syrian Arab Republic AD1996 - AH1416)
Mô tả mặt sau Value and ornamentation
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau الجمهورية العربية السورية ليرة ١ واحدة
(Translation: Arab Republic of Syria One 1 Pound)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1416 (1996) - ١٤١٦هـ - ١٩٩٦م - 42 000 000
ID Numisquare 1312808090
Ghi chú
×