| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 2023 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Pound |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.720) (72% Silver and 28% Copper) |
| Trọng lượng | 15 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | 1.57 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1096 |
| Mô tả mặt trước | Denomination and Dates |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic (naskh) |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربية ١جنيه NBE ١٤٤٤هـ ٢٠٢٣م (Translation: Arab Republic of Egypt 1 Pound 2023 AD -1444 Hijri) |
| Mô tả mặt sau | Logo in the center , Dates |
| Chữ viết mặt sau | Arabic (naskh) |
| Chữ khắc mặt sau | ١٨٩٨م - ١٢٥ سنة - ٢٠٢٣م البنك الأهلى المصرى NATIONAL BANK OF EGYPT (Translation: 125 Years) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1444 (2023) - - 2 000 |
| ID Numisquare | 4530702690 |
| Ghi chú |