| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Pound |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.720) (72% Silver and 28% Copper) |
| Trọng lượng | 15 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | 1.57 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1112 |
| Mô tả mặt trước | Denomination and Dates |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic (naskh), Latin |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربيه ١ جنيه ١٤٤٥ هـ ٢٠٢٤ م ONE POUND (Translation: Arab Republic of Egypt 1 Pound 2024 AD 1445 Hijri) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ٧٠ عام على انشاء معهد الدراسات القبطية ١٩٥٤ معهد الدراسات القبطية ٢٠٢٤ Institute of Coptic Studies |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1445 (2024) - - 3 000 |
| ID Numisquare | 7344758910 |
| Ghi chú |