1 Pruta Specimen

Đơn vị phát hành Israel
Năm 1949
Loại Coin pattern
Mệnh giá 1 Pruta (0.001 ILP)
Tiền tệ Pound (1949-1960)
Chất liệu Aluminium (Aluminium 97%, Magnesium 3%)
Trọng lượng 1.3 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Anchor; `Israel` in Hebrew and Arabic. The design is based off of a coin of Alexander Jannaeus (76-103 BCE).
Chữ viết mặt trước Arabic, Hebrew
Chữ khắc mặt trước ישראל اسرائيل
(Translation: Israel)
Mô tả mặt sau The denomination `1 Pruta` and the date in Hebrew; two stylized olive branches around the rim.
Chữ viết mặt sau Hebrew, Latin
Chữ khắc mặt sau 1 פרוטה SPECIMEN תש`ט
(Translation: 1 Pruta 1949)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 5709 (1949) - תש׳ט (Specimen) - 9
ID Numisquare 6986017770
Ghi chú
×