1 Pula

Đơn vị phát hành Botswana
Năm 1976-1987
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Pula (1 BWP)
Tiền tệ Pula (1976-date)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 10.3 g
Đường kính 29.5 mm
Độ dày 2.17 mm
Hình dạng Scalloped (with 12 notches)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Michael Hibbit
Lưu hành đến 30 November 1991
Tài liệu tham khảo KM#8, Schön#9
Mô tả mặt trước National arms, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BOTSWANA PULA 1981 IPELEGENG
Mô tả mặt sau Zebra left, denomination above
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 PULA
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1976 - - 171 000
1976 - Proof - 16 742
1977 - - 500 000
1981 - -
1981 - Proof - 10 000
1985 - -
1987 - -
ID Numisquare 4881044600
Ghi chú
×