| Đơn vị phát hành | Saudi Arabia (1932-date) |
|---|---|
| Năm | 1978 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Halalas |
| Tiền tệ | Riyal (1960-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 19.5 mm |
| Độ dày | 1.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#57, Schön#40 |
| Mô tả mặt trước | Crossed swords and palm tree at center flanked by dates, legend above and below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | خالد بن عبد العزيز آل سعود ملك المملكة العربية السعودية (Translation: Khalid bin Abd Al-Aziz Al Saud King of the Kingdom of Saudi Arabia) |
| Mô tả mặt sau | Legend above inscription in circle dividing value |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ويطعمون الطعام على حبه قرش واحد 5 ٥ خمس هللات ١٣٩٨ ١٩٧٨ (Translation: And they give food in spite of love for it [from the Quran 78:8] One Qirsh Five Halala 1978 1398) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1398 (1978) - ١٣٩٨ ١٩٧٨ - 1 500 000 |
| ID Numisquare | 1903379470 |
| Ghi chú |