| Đơn vị phát hành | Darfur |
|---|---|
| Năm | 1909 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Qirsh |
| Tiền tệ | Piastre (1905-1916) |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 1.31 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#2, Schön#2, CBOS#MR-6 |
| Mô tả mặt trước | Tughra within circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Inscription, date and value within circle |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ضرب في الفاشر ١٣٢٧ (Translation: Struck in al-Fāshir 1327) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 321 (1909) 17 - x١٧//٣٢١ (Error date x321) - 1227 (1909) 5 - ٥//١٢٢٧ (Error date 1227) - 1237 (1909) 71 - ٧١//١٢٣٧ (Error date 1237, retrograde 3) - 1321 (1909) 71 - ٧١//١٣٢١ (Error date 1321) - 1323 (1909) 65 - ٦٥//١٣٢٣ (Error date 1323) - 1327 (1909) 17 - ١٧//١٣٢٧ - 1327 (1909) 26 - ٢٦//١٣٢٧ - 1327 (1909) 7 - ٧//١٣٢٧ - 1327 (1909) 71 - ٧١//١٣٢٧ - 1327 (1909) 71 - ٧١//١٣٢٧ (retrograde 3) - 1327 (1909) 76 - ٧٦//١٣٢٧ - 1327 (1909) 77 - ٧٧//١٣٢٧ - 1387 (1909) 17 - ١٧//١٣٨٧ (Error date 1387) - 3127 (1909) 71 - ٧١//٣١٢٧ (Error date 3127) - 3167 (1909) 7x - ٧//٣١٦٧x (Error date 3167) - 7132 (1909) x - ٧١٣٢//x (Error date 7132) - |
| ID Numisquare | 8893976770 |
| Ghi chú |