| Đơn vị phát hành | El Salvador |
|---|---|
| Năm | 1833-1835 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Real |
| Tiền tệ | Real (1828-1889) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.7 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 14 February 1835 |
| Tài liệu tham khảo | KM#18 |
| Mô tả mặt trước | Volcano flanked by S on both sides with waves at bottom. Legend in outer circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | POR LA LIVERTAD DEL SAL: (Translation: For the freedom of El Salvador) |
| Mô tả mặt sau | Column with liberty cap at top, flanked with value and waves under it. With legend on outer circle and date at bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MONEDA PROVISIONAL 1835. 1 R. (Translation: Provisional coin 1 Real) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1833 - KM#18.1 - 1833 - KM#18.2 - 1833 - KM#18.3 - 1833 - KM#18.4 - 1834 - KM#18.5 - ND (1835) - KM#18.7 - 1835 - KM#18.10 - 1835 - KM#18.11 - 1835 - KM#18.6 - 1835 - KM#18.8 - 1835 - KM#18.9 - 1835 NA - KM#18.7 - |
| ID Numisquare | 8417850100 |
| Ghi chú |