| Đơn vị phát hành | El Salvador |
|---|---|
| Năm | 1833 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Real |
| Tiền tệ | Real (1828-1889) |
| Chất liệu | Silver (.633) |
| Trọng lượng | 2.7 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 14 February 1835 |
| Tài liệu tham khảo | KM#17 |
| Mô tả mặt trước | Star above volcano with waves under it, within wreath. With legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ESTADO DEL SALVADOR (Translation: States of El Salvador) |
| Mô tả mặt sau | Column with halo at top, flanked with value. Within wreath. With legend around and date at bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MONEDA PROVISIONAL IND* 1833. 1. R. (Translation: Provisional coin IND 1 Real) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1833 - - |
| ID Numisquare | 3847163250 |
| Ghi chú |