1 Ringgit - Agong

Đơn vị phát hành Malaysia
Năm 1971-1986
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Ringgit
Tiền tệ Ringgit (1967-date)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 16.85 g
Đường kính 33.9 mm
Độ dày 2.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#9, Schön#53
Mô tả mặt trước Artistic value and dollar sign above date
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MALAYSIA $1 .1971.
Mô tả mặt sau Parliament house within cresent
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth with inscription
Xưởng đúc Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975)
Royal Mint, Llantrisant, United
Kingdom (1968-date)
FM
Franklin Mint (The Franklin
Mint), Wawa, Pennsylvania, United States (1964-date)
Số lượng đúc 1971 - KM#9.1; Royal Mint - 2 378 995
1971 - KM#9.1; Royal Mint; Proof - 500
1980 - KM#9.1 - 472 095
1980 FM - KM#9.1; Proof - 6 628
1981 - KM#9.1 - 764 795
1981 FM - KM#9.2 (smooth edge without inscription); Proof -
1982 - KM#9.1 - 201 550
1984 - KM#9.1 - 355 472
1985 - KM#9.1 - 301 583
1986 - KM#9.1 - 252 473
ID Numisquare 8117658640
Ghi chú
×