1 Riyal / 100 Halalah - Abdullāh

Đơn vị phát hành Saudi Arabia (1932-date)
Năm 2008
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Halalas
Tiền tệ Riyal (1960-date)
Chất liệu Bimetallic: brass centre in copper-nickel ring
Trọng lượng 5.895 g
Đường kính 23 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#72, Schön#54
Mô tả mặt trước Palm tree with crossed swords
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước خادم الحرمين الشريفين الملك عبد الله بن عبد العزيز آل سعود
(Translation: Custodian of the Two Holy Mosques King Abdallah bin Abd al-Aziz Al Sa`ud)
Mô tả mặt sau Legend above inscription in a circle, dividing value, date below
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau مئة هللات ١٠٠ ريال واحد 100 ١٤٢٩ هـ
(Translation: 100 Halalah One Riyal 1429 Hijra)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1429 (2008) - -
ID Numisquare 4346460300
Ghi chú
×