1 Riyal / 100 Halalah - Fahd

Đơn vị phát hành Saudi Arabia (1932-date)
Năm 1988-1994
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Halalas
Tiền tệ Riyal (1960-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 10 g
Đường kính 30 mm
Độ dày 1.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#65, Schön#47
Mô tả mặt trước The national emblem of Saudi Arabia in the center, lettering around
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước الملك فهد بن عبد العزيز آل سعود خادم الحرمين الشريفين
(Translation: King Fahd bin `Abd al-`Aziz Al Sa`ud Custodian of the Two Holy Mosques)
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau مائة هللة ريال واحد 100 ١٠٠ ١٤٠٨
(Translation: One Hundred Halalah One Riyal 1408)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1408 (1988) - ١٤٠٨ - 40 000 000
1408 (1988) - ١٤٠٨ Mint Sets (KM#MS1) -
1408 (1988) - ١٤٠٨ Proof Sets only (KM#PS1) - 5 000
1414 (1994) - ١٤١٤ - 5 000
ID Numisquare 9662033230
Ghi chú
×