1 Riyal - Salman

Đơn vị phát hành Saudi Arabia (1932-date)
Năm 2016
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Riyal
Tiền tệ Riyal (1960-date)
Chất liệu Bimetallic: copper-nickel centre in brass ring
Trọng lượng 5.75 g
Đường kính 23.0 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#78
Mô tả mặt trước Multiple Coat of Arms within the Floral Ornamentation. Portrait of the King
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước خادم الحرمين الشريفين الملك سلمان بن عبد العزيز آل سعود
(Translation: Servant of the Holy Places, King Salman bin `Abd al-`Aziz Al Sa`ud)
Mô tả mặt sau Multiple Coat of Arms within the Floral Ornamentation.
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau 1438 ريال واحد 1 ONE RIYAL KINGDOM OF SAUDI ARABIA 2016 المملكة العربية السعودية
(Translation: One Riyal Kingdom of Saudi Arabia)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1438 (2016) - -
ID Numisquare 6800671200
Ghi chú
×