| Đơn vị phát hành | Soviet Union |
|---|---|
| Năm | 1921-1922 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rouble |
| Tiền tệ | Soviet Republic (RSFSR) ‒ Rouble (1921-1923) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 33.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1 April 1961 |
| Tài liệu tham khảo | Y#84, Schön#28 |
| Mô tả mặt trước | National arms within beaded circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | ПРОЛЕТАРИИ ВСЕХ СТРАН, СОЕДИНЯЙТЕСЬ! Р.С.Ф.С.Р. (Translation: Workers of the world, unite! RSFSR) |
| Mô tả mặt sau | Value in centre of star within beaded circle. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | РУБЛЬ 1 1921 (Translation: Rouble) |
| Cạnh | Lettered edge: weight shown in old Russian units mintmaster |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1921 АГ - - 1 000 000 1921 АГ - Proof - 1922 АГ - - 2 050 000 1922 АГ - Proof - 1922 ПЛ - - 1922 ПЛ - Proof - |
| ID Numisquare | 4659806730 |
| Ghi chú |