| Đơn vị phát hành | Maldives |
|---|---|
| Năm | 2007-2012 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rufiyaa |
| Tiền tệ | Rufiyaa (1947-date) |
| Chất liệu | Nickel clad steel |
| Trọng lượng | 6.55 g |
| Đường kính | 25.8 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#73b, Schön#34b |
| Mô tả mặt trước | National emblem dividing date State of the Maldives |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 2007 ١٤٢٨ ދިވެހި ރާއްޖޭ |
| Mô tả mặt sau | Below the Denomination are two Ropes with its ends tied into a Reef Knot |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLIC OF MALDIVES 1 ރުފިޔާ RUFIYAA MMA |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1428 (2007) - 2007 ١٤٢٨ - 1433 (2012) - 2012 ١٤٣٣ - 1433 (2012) - 2012 ١٤٣٣ Mint Set (`Circulated Coin Collection 2014`) - |
| ID Numisquare | 4480174380 |
| Ghi chú |