| Đơn vị phát hành | Empire of Sikh (Indian states) |
|---|---|
| Năm | 1893-1899 (1837-1843) |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1711-1849) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.2 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (Weight 10.9 - 11.2g) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HHS#01.11.04 |
| Mô tả mặt trước | `Nanakshahi` couplet, version V cluster of six dots between `Guru` and `Gobind` comb (kanghi) symbol below `Singh` moving VS year |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Persian |
| Chữ khắc mặt trước | ۹۴ (Translation: 94) |
| Mô tả mặt sau | Frozen VS Date 1885 `Julus` formula with Ber leaf symbol rosette and crescent with dot to right |
| Chữ viết mặt sau | Persian |
| Chữ khắc mặt sau | ۱۸۸۵ (Translation: 1885) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1893 (1837) - ٩٣ - 1894 (1838) - ۹۴ - 1895 (1839) - ۹۵ - 1896 (1840) - ۹٦ - 1897 (1841) - ٩٧ - 1898 (1842) - ٩٨ - 1899 (1843) - ٩٩ - |
| ID Numisquare | 1041418460 |
| Ghi chú |