| Đơn vị phát hành | Empire of Sikh (Indian states) |
|---|---|
| Năm | 1867-1895 (1811-1839) |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1711-1849) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.1 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HHS#01.10.04 |
| Mô tả mặt trước | `Nanakshahi` couplet, version V crescent with rosette between `Guru` and `Gobind` comb (kanghi) symbol below `Singh` Actual (moving) VS date above crescent |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ۸۵ |
| Mô tả mặt sau | Frozen VS Date 1884 `Julus` formula with Ber leaf symbol crescent with cluster of dots to right |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ۱۸۸۴ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1867 (1811) - unexplained date - 1882 (1826) - error for VS1886 - 1885 (1829) - - 1886 (1830) - - 1887 (1831) - - 1888 (1832) - - 1889 (1833) - - 1890 (1834) - - 1891 (1835) - - 1892 (1836) - - 1893 (1837) - - 1894 (1838) - - 1895 (1839) - possibly a mule - |
| ID Numisquare | 6068001100 |
| Ghi chú |