| Đơn vị phát hành | Afghanistan |
|---|---|
| Năm | 1216-1218 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Local Rupees (1747-1891) |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 10.66 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#588 , A#3115 |
| Mô tả mặt trước | Inscription in several lines, date at lower right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Persian (nastaliq) |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Inscription, regnal year above, all within cartouche, beaded border surrounding. |
| Chữ viết mặt sau | Persian (nastaliq) |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1216 - Regnal year 1 - 1217 - Regnal year 2 - 1218 - Regnal year 3 - |
| ID Numisquare | 1330088600 |
| Ghi chú |