| Đơn vị phát hành | Afghanistan |
|---|---|
| Năm | 1284 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Local Rupees (1747-1891) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 9.19 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#508.2 , A#3172 |
| Mô tả mặt trước | Inscription in several lines. Date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Persian (nastaliq) |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: A`zam above `Muhammad) |
| Mô tả mặt sau | Mint name inscription, date at bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Persian (nastaliq) |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1284 - - |
| ID Numisquare | 4255017460 |
| Ghi chú |