| Đơn vị phát hành | Bombay Presidency |
|---|---|
| Năm | 1720-1748 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1672-1835) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.6 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#163 |
| Mô tả mặt trước | Legend in Persian: Sikka mubarak Badshah Ghazi Muhammad Shah |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ١١٣X (Translation: The auspicious coin of the Victorious Emperor Muhammad Shah) |
| Mô tả mặt sau | Legend in Persian: Zarb Munbai Sanat (RY)2 julus maimanat manus |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ٢ (Translation: Struck at Bombay in the 2nd year of his reign of tranquil prosperity) |
| Cạnh | Plain (May contain chop marks) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1132 (1720) - RY 2 - 1133 (1721) - RY 3 - 1134 (1722) - RY 4 - 1135 (1723) - RY 5 - 1136 (1724) - RY 6 - 1137 (1725) - RY 7 - 1138 (1726) - RY 8 - 1139 (1727) - RY 9 - 1141 (1729) - RY 11 - 1142 (1730) - RY 12 - 1143 (1731) - RY 13 - 1144 (1732) - RY 14 - 1145 (1733) - RY 15 - 1146 (1734) - RY 16 - 1147 (1735) - RY 17 - 1148 (1736) - RY 18 - 1149 (1737) - RY 19 - 1150 (1738) - RY 19 - 1151 (1739) - RY 21 - 1152 (1740) - RY 22 - 1155 (1742) - RY 25 - 1156 (1743) - RY 26 - 1157 (1744) - RY 27 - 1159 (1746) - RY 29 - 1160 (1747) - RY 30 - 1161 (1748) - RY 31 - |
| ID Numisquare | 4142237600 |
| Ghi chú |