| Địa điểm | Thailand |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Utility token |
| Chất liệu | Porcelain |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 3.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Name of Hong written in two raised Chinese characters, on plain white field. Three colored dots diagonally top right to bottom left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 達 蓫 |
| Mô tả mặt sau | Denomination painted in single blue Chinese character on plain white field, glazed. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 銭 (Translation: 1 Salung (1/4 baht)) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5663700340 |
| Ghi chú |