| Đơn vị phát hành | Hatria |
|---|---|
| Năm | 275 BC - 225 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Semuncia = 1/2 Uncia |
| Tiền tệ | Uncia (circa 275-225 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 19.35 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ICC#244, HN Italy#17, Haeberlin#p.210, Campana#7, Thurlow-Ve#187 |
| Mô tả mặt trước | Letter. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | H (Translation: Hatria) |
| Mô tả mặt sau | Two letters. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | AE (Translation: Hatria) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (275 BC - 225 BC) - - |
| ID Numisquare | 6919234660 |
| Ghi chú |