| Đơn vị phát hành | Indonesia (1949-date) |
|---|---|
| Năm | 1952 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Sen (0.01) |
| Tiền tệ | Rupiah (1950-1965) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 0.75 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#7, Schön#1 |
| Mô tả mặt trước | Name of country in Jawi script. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | إندونيسيا (Translation: Indonesia) |
| Mô tả mặt sau | Rice stalk around centre hole. Mintmark of Utrecht (the winged staff of Mercury) on right and its then mintmaster (fish) on left. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | INDONESIA 1952 1 SEN |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | 1952 - - 100 000 |
| ID Numisquare | 1392397660 |
| Ghi chú |