1 Sen magnetic

Đơn vị phát hành Malaysia
Năm 1973-1988
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Sen
Tiền tệ Ringgit (1967-date)
Chất liệu Copper clad steel
Trọng lượng 1.72 g
Đường kính 17.78 mm
Độ dày 1.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Geoffrey Colley
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1a, Schön#48a
Mô tả mặt trước The country name at the top and the value and date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MALAYSIA 1 SEN · 1978
Mô tả mặt sau Parliament House and the crescent on the Malaysian flag to the right
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau GC
Cạnh Smooth, Steel core partly visible
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1973 - -
1976 - mintage including bronze issue - 27 406 103
1977 - - 21 751 468
1978 - - 30 843 905
1979 - - 15 713 562
1980 - - 16 150 902
1981 - - 24 633 307
1982 - - 37 295 136
1983 - - 19 333 233
1984 - - 26 267 290
1985 - - 52 401 608
1986 - - 48 920 034
1987 - - 35 284 103
1988 - - 56 748 750
ID Numisquare 3419129550
Ghi chú
×