1 Sen non-magnetic

Đơn vị phát hành Malaysia
Năm 1967-1981
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Sen
Tiền tệ Ringgit (1967-date)
Chất liệu Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
Trọng lượng 1.94 g
Đường kính 17.78 mm
Độ dày 1.25 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Geoffrey Colley
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1, Schön#48
Mô tả mặt trước Value and date
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MALAYSIA 1 SEN·1973
Mô tả mặt sau Parliament house, crescent and star right
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau GC
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Hamburgische Münze, Germany(801-date)
Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975)
Shah Alam, Malaysia(1967-date)
(FM)
Franklin Mint (The Franklin
Mint), Wawa, Pennsylvania, United States (1964-date)
Số lượng đúc 1967 - Royal Mint, U.K.; Minted in 1967-1968 - 45 000 000
1967 - Royal Mint, U.K.; Proof - 500
1968 - - 10 500 000
1970 - Hamburg Mint, Germany - 2 535 000
1971 - Kilang Wang, Shah Alam - 47 861 539
1973 - - 21 400 385
1976 - - 100
1980 FM - with mintmark; Proof only - 5 000
1981 FM - with mintmark; Proof only - 6 628
ID Numisquare 4061519680
Ghi chú
×