| Đơn vị phát hành | Tarquinii |
|---|---|
| Năm | 280 BC - 260 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Sextans = ⅙ As |
| Tiền tệ | As (circa 280-260 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 59.41 g |
| Đường kính | 43 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ICC#124, HN Italy#218, Catalli#62d, Thurlow-Ve#220, Haeberlin#p.278 |
| Mô tả mặt trước | Plough facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Yoke with two dots below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (280 BC - 260 BC) - - |
| ID Numisquare | 3211713150 |
| Ghi chú |