| Đơn vị phát hành | Uncertain Etruscan mint |
|---|---|
| Năm | 240 BC - 225 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Sextans = ⅙ As |
| Tiền tệ | As (circa 301-201 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 30.71 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ICC#194, HN Italy#68d, Catalli#82d, Haeberlin#p.275, SNG Firenze 2#1107 |
| Mô tả mặt trước | Head of Augur facing forward. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Sacrifitial implements, makaira (knife) and secespita (axe), all with two dots at centre and crescent to the right. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (240 BC - 225 BC) - - |
| ID Numisquare | 5967949340 |
| Ghi chú |