| Đơn vị phát hành | Iguvium |
|---|---|
| Năm | 280 BC - 240 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Sextans = ⅙ As |
| Tiền tệ | As (circa 280-240 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 27.92 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ICC#208, HN Italy#27, Haeberlin#p.221, Thurlow-Ve#148, Campana#5 |
| Mô tả mặt trước | Ear of barley on raised disk. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Two dots on raised disk surrounded by cornucopia. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (280 BC - 240 BC) - - |
| ID Numisquare | 3401033500 |
| Ghi chú |