| Đơn vị phát hành | Kenya |
|---|---|
| Năm | 2005-2010 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Shilling |
| Tiền tệ | Shilling (1966-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 5.5 g |
| Đường kính | 23.9 mm |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#34, Schön#41 |
| Mô tả mặt trước | Small coat of arms of Kenya dividing date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIC OF KENYA 1 2009 HARAMBEE ONE SHILLING (Translation: All pull togheter.) |
| Mô tả mặt sau | Bust of Mzee Jomo Kenyatta facing left. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | THE FIRST PRESIDENT OF KENYA • MZEE JOMO KENYATTA • |
| Cạnh | Alternating reeding and smooth sections (4 each). |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2005 - - 2009 - - 2010 - - |
| ID Numisquare | 1012154410 |
| Ghi chú |