1 Soʻm

Đơn vị phát hành Uzbekistan
Năm 1997-2000
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Soʻm (1 UZS)
Tiền tệ Second soʻm (1994-date)
Chất liệu Nickel clad steel
Trọng lượng 2.72 g
Đường kính 19.8 mm
Độ dày 1.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 March 2020
Tài liệu tham khảo KM#8, Schön#7
Mô tả mặt trước National Coat of Arms, and 12 Stars representing the twelve provinces of Uzbekistan
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ЎЗБЕКИСТОН РЕСПУБЛИКАСИ
(Translation: Republic of Uzbekistan)
Mô tả mặt sau Denomination inside a wreath of Cotton branches, date below
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 1 СЎМ 1997
(Translation: 1 Soʻm)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1997 - -
1998 - (fr) rare -
1999 - -
2000 - -
ID Numisquare 3055725290
Ghi chú
×