1 Soʻm

Đơn vị phát hành Uzbekistan
Năm 2000
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Soʻm (1 UZS)
Tiền tệ Second soʻm (1994-date)
Chất liệu Nickel clad steel
Trọng lượng 2.83 g
Đường kính 18.8 mm
Độ dày 1.56 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 March 2020
Tài liệu tham khảo KM#12, Schön#36
Mô tả mặt trước National Coat of Arms, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước OʻZBEKISTON MARKAZIY BANKI 2000
(Translation: Central Bank of Uzbekistan)
Mô tả mặt sau Map of Uzbekistan, denomination left
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 SOʻM
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2000 - -
ID Numisquare 9079402690
Ghi chú
×