1 Somoni

Đơn vị phát hành Tajikistan
Năm 2019-2023
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Somoni
Tiền tệ Somoni (2000-date)
Chất liệu Nickel brass
Trọng lượng 5.8 g
Đường kính 24.5 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#56
Mô tả mặt trước Portrait of Mirzo Tursunzoda, name below
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước • ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН • М.Турсунзода ЯК СОМОНӢ
(Translation: Republic of Tajikistan M. Tursunzoda One somonii)
Mô tả mặt sau Denomination surrounded by ornaments, date below
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 1 СОМОНӢ 2019
(Translation: 1 somoni)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2019 - -
2020 - -
2022 - -
2023 - -
ID Numisquare 2677349640
Ghi chú
×