| Đơn vị phát hành | Tajikistan |
|---|---|
| Năm | 2006 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Somoni |
| Tiền tệ | Somoni (2000-date) |
| Chất liệu | Nickel brass |
| Trọng lượng | 5.21 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#12, Schön#12 |
| Mô tả mặt trước | National Coat of Arms of Tajikistan, date below, date bottom |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | • ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН • ЯК СОМОНӢ 1 2006 СПМД (Translation: Republic of Tajikistan One Somonii SPMD (St. Petersburg mint mark)) |
| Mô tả mặt sau | Ancient chariot archer, date below |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | • СОЛИ ТАМАДДУНИ ОРИЁӢ • 2006 САҲНАИ ШИКОР (АСРИ V ПЕШ АЗ МИЛОД) (Translation: Aryan* civilization year (Scenes of hunting V century BC) *a term meaning `noble` which was used as a self-designation by ancient Indo-Iranian people) |
| Cạnh | Segmented reeding |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2006 СПМД - - 100 000 |
| ID Numisquare | 4070599750 |
| Ghi chú |