| Đơn vị phát hành | Ecuador |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Sucre |
| Tiền tệ | Sucre (1884-2000) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 13.5 g |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored, Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Ecuador coat of arms with legend at top and date at bottom. With all other arms from countries that minted coins for this 13th series |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPÚBLICA DEL ECUADOR UN SUCRE 2024 (Translation: Republic of Ecuador One Sucre) |
| Mô tả mặt sau | Colored image of Quito with series above. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | XIII SERIE `CAPITALES IBEROAMERICANAS` QUITO (Translation: XIII IBERO-AMERICAN CAPITAL SERIES) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2024 - Proof - 2 150 |
| ID Numisquare | 8028817680 |
| Ghi chú |