1 Tael - Daoguang Type 2

Đơn vị phát hành Taiwan Province
Năm 1837-1845
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Tael
Tiền tệ
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 26.20 g
Đường kính 39 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Kann#1b, C#25-3
Mô tả mặt trước God of Longevity holding staff with four Chinese ideograms on his chest and more on either side.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 鑄年光道 - 足紋銀餅 柒庫 弍平
(Translation: Cast during Daoguang / Pure silver coin Kuping / 7 (Mace) 2 (Candareens))
Mô tả mặt sau Three-legged sacrificial vase surrounded by various circles and dots, all with four Manchu words around read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ᡨᠠᡳ ᡴᡳᡳᠠᠨᠠᡳ ᡴᡠ ᠸᠠᠨ
(Translation: Taiwan / Kiagi Ku (Chiayi treasury))
Cạnh Meandering Greek design.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1837-1845) - -
ID Numisquare 7573147630
Ghi chú
×