| Đơn vị phát hành | Samoa |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Tala |
| Tiền tệ | Tala (1967-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 15.5 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | 3.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#856 |
| Mô tả mặt trước | Samoa Coat of Arms, denomination below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 0.5 TROY OUNCE SAMOA·2024 999 FINE SILVER FA`AVAE I LE ATUA SAMOA 1 TALA (Translation: God be the Foundation of Samoa) |
| Mô tả mặt sau | Chinese dragon within circle, beaded border around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 2024 YEAR OF THE DRAGON |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2024 - Prooflike - 8 888 |
| ID Numisquare | 4380175910 |
| Ghi chú |