1 Tambala

Đơn vị phát hành Malawi
Năm 1971-1982
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Tambala (0.01 MWK)
Tiền tệ Kwacha (1971-date)
Chất liệu Bronze (97% Copper, 0.5% Tin, 2.5% Zinc)
Trọng lượng 1.8 g
Đường kính 17.0 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Paul Vincze
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#7, Schön#7, Schön#14
Mô tả mặt trước Portrait of Hastings Kamuzu Banda
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MALAWI
Mô tả mặt sau Rooster
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 1971 P.V. TAMBALA
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975)
Royal Mint, Llantrisant, United
Kingdom (1968-date)
Số lượng đúc 1971 - KM#7.1; Minted in 1970-1971; London and Llantrisant Mints - 15 000 000
1971 - KM#7.1; Proof - 4 000
1973 - KM#7.1; Llantrisant Mint - 5 000 000
1974 - KM#7.1; Llantrisant Mint - 12 500 000
1975 - KM#7.2; (Head right with accent mark above “W” in MALAWI); Llantrisant Mint - 10 000 000
1977 - KM#7.2; (Head right with accent mark above “W” in MALAWI); Minted in 1976; Llantrisant Mint - 10 000 000
1979 - KM#7.2; (Head right with accent mark above “W” in MALAWI); Llantrisant Mint - 15 000 000
1982 - KM#7.2; (Head right with accent mark above “W” in MALAWI); Llantrisant Mint - 15 000 000
ID Numisquare 5070306850
Ghi chú
×