1 Tangka 'Suchakra Tangka'

Đơn vị phát hành Tibet
Năm 1763-1785
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Tangka
Tiền tệ Tangka (1640-1959)
Chất liệu Billon
Trọng lượng 5.60 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo C#A10
Mô tả mặt trước `Phags-pa script surrounded by ornate wheel design.
Chữ viết mặt trước `Phags-pa
Chữ khắc mặt trước ꡛꡟ ꡄꡖ ꡀꡘꡖ ꡎꡞ ꡆꡖ ꡗꡖ
(Translation: su rca kra / bi rja ya = Sucakra Vijaya Nobel Wheel / Victorious)
Mô tả mặt sau `Phags-pa script surrounded by ornate wheel design.
Chữ viết mặt sau `Phags-pa
Chữ khắc mặt sau ꡛꡟ ꡄꡖ ꡀꡘꡖ ꡎꡞ ꡆꡖ ꡗꡖ
(Translation: su rca kra / bi rja ya = Sucakra Vijaya Nobel Wheel / Victorious)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1763-1785) - -
ID Numisquare 5281070710
Ghi chú
×