1 Tögrög

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 1925
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Tögrög (1 MNT)
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Silver (.900)
Trọng lượng 19.9957 g
Đường kính 34 mm
Độ dày 2.7 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#8
Mô tả mặt trước Soyombo symbol and lettering, date below. Soyombo of the People`s Republic of Mongolia (1924-1939).
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ᠴᠡᠪᠡᠷ ᠮᠥᠩᠭᠥ ᠢᠩᠤ ᠠᠷᠪᠠᠨ ᠨᠠᠶᠢᠮᠠᠨ ᠭᠷᠠᠮ ᠑᠕ ᠣᠨ
(Translation: Pure Silver, 18 grams Year 15)
Mô tả mặt sau Denomination above wreath
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ᠪᠦᠭᠦᠳᠡ ᠨᠠᠶᠢᠷᠠᠮᠳᠠᠬᠤ ᠮᠣᠩᠭᠣᠯ ᠠᠷᠠᠳ ᠤᠯᠤᠰ ᠨᠢᠭᠡᠨ ᠲᠥᠭᠥᠷᠢᠭ
(Translation: People`s Republic of Mongolia One Tögrög)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 15 (1925) - ᠑᠕ - 400 000
ID Numisquare 6360293720
Ghi chú
×