| Đơn vị phát hành | Tarquinii |
|---|---|
| Năm | 280 BC - 260 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Uncia = 1⁄12 As |
| Tiền tệ | As (circa 280-260 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 28.19 g |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ICC#125, HN Italy#219, Catalli#62e, Thurlow-Ve#228, Haeberlin#p.170 |
| Mô tả mặt trước | Letter. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | A |
| Mô tả mặt sau | Crescent with dot above. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (280 BC - 260 BC) - - |
| ID Numisquare | 8933227860 |
| Ghi chú |