| Đơn vị phát hành | Uncertain Etruscan mint |
|---|---|
| Năm | 240 BC - 225 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Uncia = 1⁄12 As |
| Tiền tệ | As (circa 301-201 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 11.37 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ICC#152 var., HN Italy#65g, Catalli#78h, Haeberlin#p.268, SNG Firenze 2#1055 |
| Mô tả mặt trước | Five-spoked wheel. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Anchor with one dot to the right. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (240 BC - 225 BC) - - |
| ID Numisquare | 6442558990 |
| Ghi chú |