| Đơn vị phát hành | Uncertain Etruscan mint |
|---|---|
| Năm | 225 BC - 201 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Uncia = 1⁄12 As |
| Tiền tệ | As (circa 301-201 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.80 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Six-spoked wheel with one dot between spokes. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Six-spoked wheel with one dot between spokes. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (225 BC - 201 BC) - - |
| ID Numisquare | 8702634570 |
| Ghi chú |