1 Unit

Đơn vị phát hành Srivijaya (Indonesian States)
Năm 1000-1300
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.53 g
Đường kính 6.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Floral pattern
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Possible character `sri`
Chữ viết mặt sau Devanagari
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1000-1300) - -
ID Numisquare 8879190900
Ghi chú
×