| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | 2.12 g |
| Đường kính | 23.0 mm |
| Độ dày | 0.9 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 太 寶 通 和 (Translation: Thái Hoá Thông Bảo) |
| Mô tả mặt sau | Plain |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND - - |
| ID Numisquare | 6058335950 |
| Ghi chú |