| Đơn vị phát hành | South Korea |
|---|---|
| Năm | 1966-1967 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Won |
| Tiền tệ | New won (1962-date) |
| Chất liệu | Brass (60% Copper, 40% Zinc) |
| Trọng lượng | 1.7 g |
| Đường kính | 17.2 mm |
| Độ dày | 1.14 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#4, Schön#54 |
| Mô tả mặt trước | Rose of Sharon (Hibiscus syriacus), South Korea national flower |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Hangul |
| Chữ khắc mặt trước | 일원 한국은행 (Translation: One Won Bank of Korea) |
| Mô tả mặt sau | Denomination |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | THE BANK OF KOREA 1967 1 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1966 - - 7 000 000 1967 - - 48 500 000 |
| ID Numisquare | 2415245230 |
| Ghi chú |