| Đơn vị phát hành | South Korea |
|---|---|
| Năm | 1968-1982 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Won |
| Tiền tệ | New won (1962-date) |
| Chất liệu | Aluminium (100%) |
| Trọng lượng | 0.729 g |
| Đường kính | 17.2 mm |
| Độ dày | 1.54 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#4a, Schön#54a |
| Mô tả mặt trước | Rose of Sharon (Hibiscus syriacus), South Korea`s national flower |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Hangul |
| Chữ khắc mặt trước | 일원 한국은행 (Translation: One Won Bank of Korea) |
| Mô tả mặt sau | Denomination |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | THE BANK OF KOREA 1969 1 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1968 - - 66 500 000 1969 - - 85 000 000 1970 - - 45 000 000 1974 - - 12 000 000 1975 - - 10 000 000 1976 - - 20 000 000 1977 - - 30 000 000 1978 - - 30 000 000 1979 - - 30 000 000 1980 - - 20 000 000 1981 - - 20 000 000 1982 - - 30 000 000 1982 - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 3614155510 |
| Ghi chú |