| Đơn vị phát hành | Zaire (1971-1997) |
|---|---|
| Năm | 1987 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Zaire (1 ZRZ) |
| Tiền tệ | Zaire (1967-1993) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | 1.89 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#13, Schön#59 |
| Mô tả mặt trước | Denomination surrounded by text |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE 1Z DU ZAIRE (Translation: Bank of Zaire) |
| Mô tả mặt sau | Portrait of Mobutu Sese Seko surrounded by text |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | UN ZAIRE 1987 (Translation: One Zaire) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1987 - - |
| ID Numisquare | 5996161150 |
| Ghi chú |