| Đơn vị phát hành | Gibraltar |
|---|---|
| Năm | 1753 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 1 Dinar |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 3.15 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Irregular |
| Kỹ thuật | Hammered, Countermarked |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Countermark of letters divided by key on a Moroccan 1 Dinar (Bunduqi) piece. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | J - R |
| Mô tả mặt sau | A Moroccan 1 Dinar (Bunduqi) piece. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1753) - Host coin dates from 1678 to 1721 - |
| ID Numisquare | 8845240900 |
| Ghi chú |