| Emitent | Vietnam |
|---|---|
| Rok | 2006-2023 |
| Typ | Standard circulation banknote |
| Hodnota | 10 000 Đồng |
| Měna | Second new đồng (1985-date) |
| Složení | Polymer |
| Rozměry | 132 × 60 mm |
| Tvar | Rectangular |
| Tiskárna | |
| Návrháři | |
| Rytci | |
| V oběhu do | |
| Reference | P#119 |
| Popis líce | Portrait of Ho Chi Minh |
|---|---|
| Opis líce | Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt nam Mười nghìn đồng (Translation: Socialist republic Vietnam Ten thousand dong) |
| Popis rubu | Offshore platform |
| Opis rubu | Ngân hàng nhà nước việt nam Mười nghìn đồng (Translation: Bank of Vietnam Ten thousand dong) |
| Podpisy | |
| Typ ochrany | Watermark |
| Popis ochrany | |
| Varianty | |
| ID Numisquare | 8492343200 |
| Poznámky |